Wifi Ubiquiti UniFi AP AC Pro

0₫

Mô tả

Sản phầm chính hãng bảo hành 12 tháng
• Phủ sóng WiFi cả 2 dải tần 2.4Ghz và 5Ghz nên thích hợp cho những địa điểm có mật độ người dùng cao.             
• Các thiết bị kết nối vô tuyến (MESH) trong dãi tần 5Ghz và phủ sóng trong dải tần 2.4Ghz nên thích hợp cho những địa điểm khó đi dây.
• Tạo ra 04 VLAN thuận tiện trong việc phân nhóm người dùng để nâng cao an ninh cho toàn hệ thống nên thich hợp cho doanh nghiệp yêu cầu cao trong bảo mật.
• Chuyên dụng: Trong nhà với 2 dải tần sử dụng đồng thời 2.4Ghz và 5Ghz
• Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (450 Mbps/ 2,4GHz và 1300Mbps/ 5GHz)
• Tần số: 2.4 Ghz và 5Ghz
• Cổng kết nối: 10/100/1000 x 2 cổng.
• Cổng USB: 1 cổng.
• Chế độ: AP, WDS.
• Công suất phát : Mạnh
• Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 (2,4GHz & 5GHz)
• Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i
• Hổ trợ:  VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập cho từng người dùng.
• Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 2000m2  không che chắn/ 200 người
• Phụ kiện: Nguồn PoE 48V hổ trợ chuẩn 802.3 af/at.

Thông Số Kỹ Thuật:

UNIFI

Dimensions

196.7 x 196.7 x 35 mm (7.74 x 7.74 x 1.38")

Weight

350 g (12.4 oz), 450 g (15.9 oz) with Mounting Kits

Networking Interface

(2) 10/100/1000 Ethernet Ports

Ports

(1) USB 2.0 Port

Buttons

Reset

Antennas

(3) Dual-Band Antennas, 2.4 GHz: 3 dBi, 5 GHz: 6 dBi

Wifi Standards

802.11 a/b/g/n/ac

Power Method

Passive Power over Ethernet (48V), 802.3af/803.2at Supported (Supported Voltage Range: 44 to 57VDC)

Power Supply

48V, 0.5A PoE Gigabit Adapter

Maximum Power Consumption

9W

Max TX Power

22 dBm

BSSID

Up to Four per Radio

Power Save

Supported

Wireless Security

WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES)

Certifications

CE, FCC, IC

Mounting

Wall/Ceiling (Kits Included)

Operating Temperature

-10 to 70° C (14 to 158° F)

Operating Humidity

5 to 95% Noncondensing

ADVANCED TRAFFIC MANAGEMENT

VLAN

802.1Q

Advanced QoS

Per-User Rate Limiting

Guest Traffic Isolation

Supported

WMM

Voice, Video, Best Effort, and Background

Concurrent Clients

200+

SUPPORTED DATA RATES (MBPS)

802.11a

6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

802.11n

6.5 Mbps to 450 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40)

802.11b

1, 2, 5.5, 11 Mbps

802.11g

6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

Bình luận

Sản phẩm khác